Tampereen Ilves II
Phần Lan
Tampereen Ilves II Resultados mais recentes
Tampereen Ilves II Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Tampereen Ilves II ghi bàn cứ mỗi 31 phút trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng B
Tampereen Ilves II ghi trung bình 2.91 bàn mỗi trận
Tampereen Ilves II là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng B
Tampereen Ilves II không ghi được bàn trong 0% tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng B
Bàn thua
Tampereen Ilves II để thủng lưới cứ mỗi 71 phút tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng B
Tampereen Ilves II để thủng lưới trung bình 1.26 bàn mỗi trận
Tampereen Ilves II đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng B
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Tampereen Ilves II đã tham gia trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng B
Tampereen Ilves II tổng số bàn thắng mỗi trận 4.17 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng B
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 74% đối với Tampereen Ilves II tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng B
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 48% đối với Tampereen Ilves II tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng B
CDG thống kê
Tampereen Ilves II đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 74% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng B
Tampereen Ilves II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng B
Tampereen Ilves II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 57% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng B
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Tampereen Ilves II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng B
Tampereen Ilves II chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng B
Tampereen Ilves II chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng B
Tampereen Ilves II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng B
Tampereen Ilves II chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng B
Tampereen Ilves II chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng B
Kèo Chấp Thống Kê
Tampereen Ilves II ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 96% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng B
Trong hiệp một, Tampereen Ilves II ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng B
Trong hiệp hai, Tampereen Ilves II ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng B
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Tampereen Ilves II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng B
Tampereen Ilves II có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng B
Trong hiệp một, Tampereen Ilves II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng B
Trong hiệp một, Tampereen Ilves II có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng B
Trong hiệp hai, Tampereen Ilves II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng B
Trong hiệp hai, Tampereen Ilves II có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng B
Phạt Góc Thống Kê
Tampereen Ilves II thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng B
Tampereen Ilves II có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng B
Trong hiệp một, Tampereen Ilves II thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng B
Tampereen Ilves II có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng B
Trong hiệp hai, Tampereen Ilves II thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng B
Tampereen Ilves II có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng B
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Tampereen Ilves II Bàn
| # | Hình thức Kakkonen, Group B 2025 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 13 | 2 | 3 | 53:22 | 31 | 41 | |
| 2 | 18 | 12 | 4 | 2 | 45:22 | 23 | 40 | |
| 3 | 18 | 9 | 5 | 4 | 39:26 | 13 | 32 | |
| 4 | 18 | 9 | 1 | 8 | 35:27 | 8 | 28 | |
| 5 | 18 | 8 | 3 | 7 | 34:24 | 10 | 27 | |
| 6 | 18 | 7 | 2 | 9 | 23:29 | -6 | 23 | |
| 7 | 18 | 6 | 3 | 9 | 34:39 | -5 | 21 | |
| 8 | 18 | 6 | 2 | 10 | 38:37 | 1 | 20 | |
| 9 | 18 | 4 | 6 | 8 | 28:40 | -12 | 18 | |
| 10 | 18 | 1 | 2 | 15 | 17:80 | -63 | 5 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Kakkonen, Group B 2025, Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 17 | 4 | 2 | 67:29 | 38 | 55 | |
| 2 | 23 | 16 | 2 | 5 | 64:31 | 33 | 50 | |
| 3 | 23 | 12 | 5 | 6 | 46:32 | 14 | 41 | |
| 4 | 23 | 10 | 2 | 11 | 33:40 | -7 | 32 | |
| 5 | 23 | 10 | 1 | 12 | 47:42 | 5 | 31 | |
| 6 | 23 | 8 | 3 | 12 | 39:43 | -4 | 27 |
- Playoffs